Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 斗 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ Yueping: Guangdong: huk6
Minnan: ha̍k、kho̍eh Chaozhou: Tang: huk
Thứ tự nét:
Từ:万斛升斛小斛开斛斗斛斛律木斛椓斛浴斛漕斛物斛百斛石斛米斛粮斛过斛一斛珠粮斛院
Thành ngữ:一斛凉州万斛泉源十斛量珠干愁万斛斗斛之禄渴尘万斛源泉万斛
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dry measure equal to some five or ten dou ( 舒)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hú
Zhuyin: ㄏㄨˊ
(形声。从斗,角声。本义:古量器名,也是容量单位,十斗为一斛)
同本义 。如:斛斗(斛与斗。皆粮食量器名);斛子(粮食量具);斛槛(粮食量具)
多用于粮食 十斗曰斛。——《仪礼》
比喻物之小 。如:斛舟(小船)
另见jiào