Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 文 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ Yueping: laan4 Guangdong: lan4
Minnan: lân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斑斕斒斕斕斒斕斑舌金斕客
Thành ngữ:五綵斑斕斑斑斕斕斑斑斕斕
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: multicolored
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lán
Zhuyin: ㄌㄢˊ