Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 文 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǔ Zhuyin: ㄩˇ Yueping: Guangdong: jyu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斔字斔音斔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǔ
Zhuyin: ㄩˇ
“~斛不敢入于四竟。” 斞
Pinyin 2: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ
古代容量单位,六斛四斗。 鍾