Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 文 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ Yueping: laan4 Guangdong: lan4
Minnan: lân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斑斓斒斓斓斒斓斑舌金斓客
Thành ngữ:五彩斑斓斑斑斓斓斑斑斓斓
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: multicolored
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lán
Zhuyin: ㄌㄢˊ
斓斑 灿烂多彩色彩斑~。