Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "斄"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 攴 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: | Guangdong: lei4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 斄牛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
硬而鬈曲的毛,可以絮衣服。 牦牛:“今夫~牛,其大若垂天之云。” |
||
| Pinyin 2: tái Zhuyin: ㄊㄞˊ |
古邑名,在今中国陕西省武功县南。 邰 古县名,秦置,在今中国陕西省武功县西南。 |
||