Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "敫"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 攴 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiǎo | Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: giu3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 敫然 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ancient musical instrument | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ |
光闪耀 敫,光景流也。从白,从放,会意。——《说文》 又如:敫然(显明的样子) |
||