Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 攴 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǒu Zhuyin: ㄊㄡˇ Yueping: Guangdong: tau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:敨字敨音敨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǒu
Zhuyin: ㄊㄡˇ
方言,把包着或卷着的东西打开。