Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 攴 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐ Zhuyin: ㄇㄧˇ Yueping: Guangdong: mei5
Minnan: bí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:敉宁敉平敉谧敉邦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pacify, soothe, stabilize
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐ
Zhuyin: ㄇㄧˇ
安抚,安定,通“弭” 敉,抚也。——《说文》<br>亦未克敉公功。——《书·洛诰》。传:“亦未能抚顺公之大功。”郑注:“敉,安也。”<br>民献有十夫予翼,以于敉宁武图功。——《书·大诰》。传:“用抚安武事。”
又如:敉平(安抚;平定);敉功(安定天下的功业);敉宁(安抚平定)