Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "敃"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 攴 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mǐn | Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ | Yueping: | Guangdong: man5 |
| Minnan: bín、bîn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: strong; robust; vigorous | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ |
强横;顽悍。 勉力;勉强。 |
||