Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "攽"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 攴 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bān | Zhuyin: ㄅㄢ | Yueping: | Guangdong: baan1 |
| Minnan: pan、pin | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to divide, allot; to send to | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bān Zhuyin: ㄅㄢ |
(会意。从攴、从分,分亦声。本义:分发) 同本义 攽,分也。——《说文》<br>乃惟孺子攽。——《书·洛诰》 颁布 经传皆以颁以班为之。——朱骏声《说文通训定声》 |
||