Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 攴 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: Guangdong: ji5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:攺字攺音攺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
古代用以驱鬼避邪的佩物,用金属或玉制成。