Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 支 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qī Zhuyin: ㄑㄧ Yueping: Guangdong: kei1
Minnan: khi Chaozhou: ki1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:低攲斜攲攲字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: up; uneven
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qī
Zhuyin: ㄑㄧ
(形声。从支,奇声。(jī)本义:用箸夹取) 引申为倾斜不正 孔子观于鲁桓公之庙,有欹器焉。——《荀子·宥坐》
又如:攲器(倾斜易覆的器具。古指改装过的汲水陶罐);攲斜偃蹇(倾斜歪曲);攲侧(倾斜);攲案(一种可以躺着看书的斜榻。相传最早为曹操所作)