Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "攧"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: diān | Zhuyin: ㄉㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: din1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 掷攧攧手攧脚攧扑不破 | ||
| Thành ngữ: | 攧唇簸嘴攧手攧脚攧手攧脚攧扑不破 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: diān Zhuyin: ㄉㄧㄢ |
跌;摔 这伙人不三不四,又不肯近前来,莫不要攧洒家。——《水浒传》 又如:攧下来;攧手攧脚(跌跌撞撞);攧竹(博戏名,攧动竹筒和跌钱,决定胜负和输赢) 顿足 。如:攧脚(顿脚);攧窨(顿足忍气;怅惘) |
||