Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "攦"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: | Guangdong: lai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 攦秀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
截折,斩断 。如:攦工倕之指(工倕:尧时的巧匠。折断工倕的手指);攦指(折断手指) 摆动 。如:攦手(两手挥摆);攦脱(摆脱,脱离);攦手不顾(撒手不管) |
||