Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: cuān Zhuyin: ㄘㄨㄢ Yueping: chyun2/chyun3 Guangdong: qun2/qun3
Minnan: chhòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亂攛打攛攛廂攛咬攛鬨攛唆攛嗾攛嘴攛弄攛慫攛掇攛斷攛梭攛椽攛瞞攛箱攛紅攛聳
Thành ngữ:一力攛掇攛鬨鳥亂攛拳攏袖隔壁攛椽隔屋攛椽鼠攛狼奔
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hurry; to throw; to urge; (Cant.) to seduce
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuān
Zhuyin: ㄘㄨㄢ