Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: jing4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挹攍一攍红攍字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ
担,负:“~粮而趣之。”