Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "攉"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huō | Zhuyin: ㄏㄨㄛ | Yueping: | Guangdong: fok3 |
| Minnan: hok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 扬攉挥攉攉买攉酒攉铜辜攉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to beckon; to urge | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huō Zhuyin: ㄏㄨㄛ |
反手;手反覆 攉,手反覆也。摇手曰挥,反手曰攉。——《字汇》<br>攉,挥攉。——《玉篇》<br>感君三尺铁,挥攉鬼神惊。——唐·牟融《谢惠剑》 铲起来并甩出去 。如:攉土;攉煤工人 |
||