Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jùn Zhuyin: ㄐㄩㄣˋ Yueping: Guangdong: kwan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:攈拾攈摭攈缀攈载
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jùn
Zhuyin: ㄐㄩㄣˋ
拾取:“舍吾言革思者,是犹舍获而~粟也。” 捃
Pinyin 2: pèi
Zhuyin: ㄆㄟˋ
用力极。