Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǎn Zhuyin: ㄗㄢˇ Yueping: Guangdong: cyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:攅字攅音攅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: save, hoard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǎn
Zhuyin: ㄗㄢˇ