Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cā Zhuyin: ㄘㄚ Yueping: Guangdong: caat3
Minnan: chha̍t、sat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:攃字攃音攃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: preceding
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cā
Zhuyin: ㄘㄚ
摩擦。 擦
Pinyin 2: sǎ
Zhuyin: ㄙㄚˇ
散布:“星如~沙出。” 撒