Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: bǎi Zhuyin: ㄅㄞˇ Yueping: baai2 Guangdong: bai2
Minnan: pái Chaozhou: Tang: bɛ̌i
Thứ tự nét:
Từ:擺字擺音擺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: put, place; display; swing, sway
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǎi
Zhuyin: ㄅㄞˇ