Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "擸"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liè | Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: laap3 |
| Minnan: lia̍p | Chaozhou: luah8 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to hold, to grasp; to hold the hair; to pull at; (Cant.) to glance | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liè Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ |
持,执。 分理(须发或形似须发的东西)而握持。 |
||
| Pinyin 2: là Zhuyin: ㄌㄚˋ |
折:“残菊飘零满地金,~得一枝还好在。” 把粮食粗粗地磨:~糁子。 |
||