Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: níng Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ Yueping: ning6 Guangdong: ning6
Minnan: lêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:擰巴擰性擰扯擰種擰蔥擰轉滿擰擰成一股擰成一股繩強擰的瓜不甜
Thành ngữ:
Xiehouyu:絲線擰成一股繩----合在一起韆馬皮擰繩繩拴馬,牛皮做鞭鞭打牛----忘本九股繩擰成死疙瘩----難分難解爛痲擰成繩----有瞭頭緒爛痲擰成繩----合在一起幹
Nghĩa tiếng Anh: pinch; twist, wring; determined
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nìng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˋ