Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "擯"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:摈 |
| Pinyin: bìn | Zhuyin: ㄅㄧㄣˋ | Yueping: ban3 | Guangdong: ben3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 上擯交擯凌擯承擯排擯擯棄擯斥擯除旅擯構擯解擯逐擯驅擯 | ||
| Thành ngữ: | 擯斥異己擯慾絕緣擯諸門外 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: exclude, expel, reject; usher | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bìn Zhuyin: ㄅㄧㄣˋ |
摈 |
||