Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "擣"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dǎo | Zhuyin: ㄉㄠˇ | Yueping: | Guangdong: dou2 |
| Minnan: tó | Chaozhou: | Tang: *dɑ̌u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hull; thresh; beat, attack | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dǎo Zhuyin: ㄉㄠˇ |
捣 |
||