Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "據"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:据 |
| Pinyin: jù | Zhuyin: ㄐㄩˋ | Yueping: geui3 | Guangdong: gêu3 |
| Minnan: kù | Chaozhou: ge5、ge6 | Tang: *giù | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 拮據據為己有熊據虎跱憑幾據杖不足為據被甲據鞍信據藉據偏據公據寫據準據憑據割據單據佔據反據叨據 | ||
| Thành ngữ: | 不足為據憑幾據杖鑿鑿可據鑿鑿有據割據一方割據稱雄守經據古引經據義引經據典引經據古引經據禮願聞顯據,以覈理實據為己有據義履方據圖刎首據徼乘邪據本生利據梧而瞑 | ||
| Xiehouyu: | 買迴綵電帶迴發票----有根有據袖裡來,袖裡去----無根無據袖裡來,袖裡去----何憑何據 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: to occupy, take possession of; a base | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jū Zhuyin: ㄐㄩ |
据 |
||