Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "擉"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuò | Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: cok3 |
| Minnan: chhiok、sio̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 整擉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to pierce; to break through | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuò Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ |
戳,刺:“冬则~鳖于江。” |
||