Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "撻"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:挞 |
| Pinyin: tà | Zhuyin: ㄊㄚˋ | Yueping: taat8 | Guangdong: tad3 |
| Minnan: that | Chaozhou: | Tang: tɑt | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 作撻佻撻依撻決撻剔剔撻撻恚撻戮撻撲撻打滑撻扭撻批撻抦撻挑撻撾撻撻伐撻擊撻尾撻市 | ||
| Thành ngữ: | 大張撻伐 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: flog, whip; chastise; (Cant.) classifier for places; a tart (from the English ’tart’) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ |
挞 |
||