Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: cuān Zhuyin: ㄘㄨㄢ Yueping: chyun2/chyun3 Guangdong: qun2/qun3
Minnan: chhòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:乱撺打撺撺厢撺咬撺哄撺唆撺嗾撺嘴撺弄撺怂撺掇撺断撺梭撺椽撺瞒撺箱撺红撺耸
Thành ngữ:一力撺掇撺哄鸟乱撺拳拢袖隔壁撺椽隔屋撺椽鼠撺狼奔
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hurry; to throw; to urge
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuān
Zhuyin: ㄘㄨㄢ
。如:撺箱(抛箱。宋元官府用箱子接纳状纸,告状人把状纸投入箱中,称撺箱)
匆匆忙忙地做 。如:事前不做,临时现撺
长出 。如:撺茎(拔节)
怂恿,唆使别人去干坏事 。如:撺哄(怂恿,哄骗)
。如:他撺儿了
紧握。用同“攥” 。如:撺拳拢袖
跳。用同“蹿” 。如:撺行(奔跑)
逃走;乱跑 。如:撺行(奔跑)
用同“汆”。把食物放到沸水里稍微煮一下就捞出 。如:撺香螺;撺小鸡