Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiào Zhuyin: ㄑㄧㄠˋ Yueping: giu6 Guangdong: giu6
Minnan: hiau、khiau Chaozhou: gieu6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:儿撬撬杠撬棍撬窃撬边踏撬溜门撬锁
Thành ngữ:撬窗挖壁
Xiehouyu:撬杠打蝈蝈儿
Nghĩa tiếng Anh: lift, raise; pry open
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiào
Zhuyin: ㄑㄧㄠˋ
(形声。从手,毳(cuì)声。本义:翘起。举起)
同本义 。如:撬腿
以物拨开或挑开;用金属或木杠子把东西顶起来 。如:撬窃(撬门、锁等进行偷窃);撬边(把织物毛边折叠起来缝上)
剥夺…的工作 。如:他们单位把他撬走了