Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bèn Zhuyin: ㄅㄣˋ Yueping: Guangdong: ban6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:撪字撪音撪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bèn
Zhuyin: ㄅㄣˋ
车弓,古代用以支撑车篷。
上车撪。