Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "撢"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:掸 |
| Pinyin: dǎn | Zhuyin: ㄉㄢˇ | Yueping: daan5 | Guangdong: dan5 |
| Minnan: tham、thâm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 撢人撢啧索隐撢子撢尘会撢择撢持撢掞撢甩子撢稽撢简鸡毛撢子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to dust; a duster | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dǎn Zhuyin: ㄉㄢˇ |
掸 |
||