Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǐ Zhuyin: ㄐㄧˇ Yueping: Guangdong: gik1
Minnan: giah、kek、kiah Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:搏撠撠掖撠字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐ
Zhuyin: ㄐㄧˇ
击,刺。
抓住:“高后梦见物如苍狗,~后腋。”
著。