Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "撜"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhěng | Zhuyin: ㄓㄥˇ | Yueping: | Guangdong: cing2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 撜溺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhěng Zhuyin: ㄓㄥˇ |
拯救。 拯 |
||
| Pinyin 2: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ |
接触:“岂比俎豆古,不为手所~。” |
||