Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǐn Zhuyin: ㄌㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: leon5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:撛字撛音撛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐn
Zhuyin: ㄌㄧㄣˇ
扶。
挺:“~白刃以万舞。”