Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "撖"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hàn | Zhuyin: ㄏㄢˋ | Yueping: | Guangdong: hon6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hàn Zhuyin: ㄏㄢˋ |
姓 撖,姓也。《姓苑》云:今河内有之。——《广韵》 |
||