Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chàn Zhuyin: ㄔㄢˋ Yueping: Guangdong: saam3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剡摲摲字摲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: raze
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chàn
Zhuyin: ㄔㄢˋ
芟除(除去,割去。消除;删除)。
攻取:“所过麾城~邑,下将降旗。”
削;削锐。
投。
Pinyin 2: cán
Zhuyin: ㄘㄢˊ
作“暫”讲。