Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ Yueping: Guangdong: zoeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:摪字摪音摪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāng
Zhuyin: ㄐㄧㄤ
扶。 将
Pinyin 2: qiàng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ
刺。