Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gài Zhuyin: ㄍㄞˋ Yueping: Guangdong: goi3
Minnan: khài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:濯摡摡字摡音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to irrigate; to flood water flowing; to scour
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gài
Zhuyin: ㄍㄞˋ
洗,洗涤 摡尘垢之枉攘兮,除秽累而反真。——《楚辞·严忌·哀时命》