Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: luò Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: lo6
Minnan: lô、lō Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:摞台打摞台摞字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to pile up
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: luò
Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ
通常指整齐地堆积或堆起 。如:把砖摞起来
摆或放置成堆或好像成堆 。如:把碗摞在一起
常为排列得整齐有序的叠堆 。如:一摞书
堆在一起的或逐个叠放的大量东西 。如:一摞砖