Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ Yueping: Guangdong: cai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:挼摖摖鬼摖字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
挑取。
Pinyin 2: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
“俚歌成调笑,~鬼聚喧嚣。” 祭
Pinyin 3: chá
Zhuyin: ㄔㄚˊ
推。