Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "摕"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dì | Zhuyin: ㄉㄧˋ | Yueping: | Guangdong: dai3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to hit | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ |
取;撮取;掠取:“超殊榛,~飞鼯。” |
||
| Pinyin 2: tú Zhuyin: ㄊㄨˊ |
击。 |
||
| Pinyin 3: zhí Zhuyin: ㄓˊ |
拾取。 摭 |
||