Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "摒"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bǐng | Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ | Yueping: | Guangdong: bing3 |
| Minnan: pèng | Chaozhou: bing2 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 摒弃摒挡摒絶摒绝摒除 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: expel, cast off; arrange | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bìng Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ |
除去不用 。如:摒除(排除) |
||