Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuāng Zhuyin: ㄔㄨㄤ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: chhiong、chhong Chaozhou: Tang: chrang dzhiong
Thứ tự nét:
Từ:冲摐峥摐抢摐挣摐撑摐鎗摐铮摐
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to hit (a bell or drum)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuāng
Zhuyin: ㄔㄨㄤ
用棒撞击物体 。如:摐壁