Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "搿"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 手 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: gé | Zhuyin: ㄍㄜˊ | Yueping: | Guangdong: gaap3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 搿犋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gé Zhuyin: ㄍㄜˊ |
引申为结交 鱼搿鱼,虾搿虾,王八搿合鳖亲家。——《中国谚语资料》<br>搿朋友<br>搿不拢 |
||