Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "搰"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hú | Zhuyin: ㄏㄨˊ | Yueping: | Guangdong: wat6 |
| Minnan: hut、khut | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 营搰 | ||
| Thành ngữ: | 狐埋狐搰 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dig; turbid; exert; (Cant.) to shake | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ |
挖,掘 。如:狐埋狐搰 扰乱 简百鬼,鬼妄搰人,援以苇索,执以食虎。——梁宗懔《荆楚岁时记》 |
||