Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǎ Zhuyin: ㄓㄚˇ Yueping: Guangdong: git6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:搩字搩音搩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ
强暴。
担负。 揭
Pinyin 2: zhé
Zhuyin: ㄓㄜˊ
张开(拇指、中指或食指)度量物体:“等闲~手量青天,枉把虚空记寻尺。”