Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "搨"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tà | Zhuyin: ㄊㄚˋ | Yueping: | Guangdong: taap3 |
| Minnan: tap、thap | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 垂头搨翼搨子搨本搨翅搨翼搨藏摸搨摹搨朱搨椎搨模搨 | ||
| Thành ngữ: | 垂头搨翼 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rub, make rubbings of inscription | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ |
拓 |
||