Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "搡"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sǎng | Zhuyin: ㄙㄤˇ | Yueping: song2 | Guangdong: song2 |
| Minnan: sóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 推搡推推搡搡 | ||
| Thành ngữ: | 一推两搡推推搡搡推推搡搡 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to push over or push back | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sǎng Zhuyin: ㄙㄤˇ |
用力推使力~。将他~了个跟头。 被丁言志搡了一交。--《儒林外史》<br>伊…装好一碗饭,搡在七斤的面前。--鲁迅《呐喊》 |
||