Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: gim1 Guangdong: gim1
Minnan: kiam、liâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:搛菜搛字搛音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to pick up with chopsticks
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
夹持 你把茄鮝搛些喂他。——《红搂梦》
又如:用筷子搛菜